Tổng hợp từ vựng TOEIC 2026 theo chủ đề dễ học

Tổng hợp từ vựng TOEIC 2026 theo chủ đề thường gặp trong bài thi, giúp người học mở rộng vốn từ và ôn luyện Listening, Reading hiệu quả hơn.

Bài viết tổng hợp từ vựng TOEIC 2026 là tài liệu giúp người học hệ thống lại những nhóm từ thường gặp trong bài thi. Các từ được phân nhóm theo từng chủ đề quen thuộc trong TOEIC, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa, giúp người học dễ tra cứu, ghi nhớ nhanh hơn và áp dụng hiệu quả khi làm bài.

5

CÁCH HỌC BẢNG TỪ VỰNG TOEIC HIỆU QUẢ

Bạn nên học theo từng nhóm nhỏ mỗi ngày, đọc kỹ câu ví dụ để hiểu cách dùng từ trong ngữ cảnh. Với các từ có nhiều dạng khác nhau, hãy ghi nhớ theo gia đình từ để tránh nhầm lẫn khi làm bài.

BẢNG TỪ VỰNG TOEIC 2026 THEO CHỦ ĐỀ

Dưới đây là danh sách từ vựng được chia theo từng chủ đề thường xuất hiện trong đề thi TOEIC, phù hợp để ôn tập hằng ngày hoặc tra cứu nhanh trong quá trình luyện đề.

NHÓM TỪ VỰNG CÁ NHÂN, CON NGƯỜI & KỸ NĂNG

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtLoại từPhiên âm IPACâu ví dụ TOEIC
Personal(a) (thuộc) cá nhân, riêng tư; (n) tính cách, nhân; cách; (adv) theo bản thân,; trực tiếp, đích thân;adjective, noun, adverb/ˈpɜːrsənl/personal belongings
(đồ đạc cá nhân)
for personal reason
(vì lý do cá nhân)
Helpful(a) hữu ích, có ích; (v) giúp đỡ; (n) sự giúp đỡ;adjective, verb, noun/ˈhelpfl/it is helpful to do
(có ích khi làm gì đó)
comment on the helpful services
(bình luận về dịch vụ hữu ích)
Interested(a) có hứng thú, quan tâm; (a) thú vị;adjective/ˈɪntrestɪd/be interested in the sales position
(quan tâm đến vị trí kinh doanh)
anyone interested in learning about
(bất cứ ai có hứng thú tìm hiểu về)
Successful(a) thành công, thắng lợiadjective/səkˈsesfl/highly successful
(thành công vang dội)
moderately successful
(thành công tương đối)
Pleased(a) vui mừng, thỏa mãn; (n) sự vui mừng, sự hài lòng; (a) dễ chịu, thoải máiadjective, noun/pliːzd/be pleased to offer a new service
(vui mừng được cung cấp một dịch vụ mới)
be very pleased to announce that
(rất vui khi được thông báo rằng)
Interest(n) sự quan tâm, hứng thú;noun/ˈɪntrəst/express great interest in ~
(thể hiện mối quan tâm lớn dành cho)
show no interest in ~
(không có hứng thú với)
Experience(n) kinh nghiệm, trải nghiệm; (v) trải qua, nếm trải; (n) có kinh nghiệm; thành thạonoun, verb/ɪkˈspɪriəns/experienced hikers
(những nhà leo núi dày dạn kinh nghiệm)
experienced workers
(những công nhân lành nghề)

NHÓM TỪ VỰNG TUYỂN DỤNG & MÔI TRƯỜNG LÀM VIỆC

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtLoại từPhiên âm IPACâu ví dụ TOEIC
Employment(n) tuyển dụng, việc làm; (v) tuyển dụng; (n) nhân viên; tìm việc làm;noun, verb/ɪmˈplɔɪmənt/be looking for employment
(đang tìm việc làm /ɪmˈplɔɪmənt/)
seek (= look for) employment
(tìm việc làm)
Applicant(n) người đăng ký, người dự; tuyển, ứng viên;noun/ˈæplɪkənt/most applicants possess ~
(hầu hết ứng viên đều sở hữu)
qualified applicants
(những ứng viên đủ điều kiện)
Application(n) đơn đăng ký, đơn xin ứng; tuyển, ứng dụng;noun/ˌæplɪˈkeɪʃn/an application for a bank loan
(đơn đăng ký khoản vay ngân hàng)
a completed application
(đơn đăng ký đã điền đầy đủ thông tin)
Requirement(n) sự cần thiết, yêu cầu;noun/rɪˈkwaɪərmənt/the requirements for the opening position
(các yêu cầu cho vị trí đang tuyển dụng)
a requirement for the position
(yêu cầu cho vị trí)
Serve(v) phục vụ, làm việc, cung cấp (thực phẩm);verb/sɜːrv/be served after 6 P.M. daily
(được phục vụ sau 6 giờ tối hằng ngày)
serve as a financial manager
(làm việc ở vị trí trưởng phòng tài chính)
Candidate(n) ứng viên, người dự tuyển;noun/ˈkændɪdeɪt/highly qualified candidates from around the world
(các ứng viên có trình độ cao trên khắp thế giới)
interview candidates for the accounting position
(phỏng vấn ứng viên cho vị trí kế toán)
Attend(v) tham dự, có mặt; (n) sự xuất hiện, sự có mặt, tỷ lệ tham dự; (n) người tham dựverb, noun/əˈtend/attend tomorrow’s meeting
(tham dự cuộc họp ngày mai)
sign up to attend the workshop
(đăng ký tham dự buổi hội thảo)
Resource(n) tài nguyên, nguồn lợi;noun/rɪˈsɔːrs/the human resources department
(bộ phận nhân sự)
a sufficient supply of natural resources
(nguồn cung ứng tài nguyên thiên nhiên dồi dào)
Policy(n) trọng trách, điều khoản, chính sách;noun/ˈpɑːləsi/to remind you of a few policies
(nhắc lại một vài điều khoản cho bạn)
update the company policy relating to
(cập nhật chính sách của công ty liên quan đến)
Performance(n) thành tích, sự biểu diễn, tính năng; (v) biểu diễn, tham dự; (n) người biểu diễn;noun, verb/pərˈfɔːrməns/positive sales performance
(thành tích bán hàng khả quan)
the performance of a new printer
(tính năng của máy in mới)
Inform(v) thông báo, cho biết, báo tin cho; truyền thông tin cho; (n) thông tin;verb, noun/ɪnˈfɔːrm/inform sb that
(thông báo cho ai rằng)
inform sb of A
(thông báo cho ai về A)

NHÓM TỪ VỰNG KINH DOANH, KHÁCH HÀNG & HỢP ĐỒNG

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtLoại từPhiên âm IPACâu ví dụ TOEIC
Approval(n) sự chấp thuận, sự đồng tình; (v) đồng ý, chấp nhận;noun, verb/əˈpruːvl/be subject to approval by the board of directors
(được chấp thuận bởi hội đồng quản trị)
include the approval of pay raises
(bao gồm cả việc phê duyệt tăng lương)
Decision(n) quyết định, năng lực phản; quyết; (v) quyết định;noun, verb/dɪˈsɪʒn/make a decision about
(đưa ra quyết định về)
reach a decision about
(đi đến quyết định về)
Firm(n) công ty; (a) chắc chắn, vững chắc; (adv) một cách vững chắc;noun, adjective, adverb/fɜːrm/a mid-sized law firm
(một công ty luật cỡ trung)
hire a public relations firm
(thuê một công ty quan hệ công chúng)
Account(v) (for) giải thích (cho), hưởng dẫn; chiếm giữ, nắm giữ (tỉ lệ, bộ phận); (n) hạng mục, tài khoản, khách hàng; (n) kiểm toán, kế toán; (n) kế toán viên; (a) có trách nhiệmverb, noun, adjective/əˈkaʊnt/account for the decrease in
(giải thích cho sự sụt giảm của)
accounts to manage
(lượng khách hàng cần quản lý)
Meet(v) gặp gỡ, đáp ứng. (= satisfy) làm thỏa mãn;verb/miːt/meet with sb
(tụ họp với ai đó)
meet frequently
(gặp gỡ thường xuyên)
Contract(n) hợp đồng, sự giao kèo, giấy ký kết; (v) ký kết, giao kèo, giao ước; (n) người đấu thầu;noun, verb/ˈkɑːntrækt/a copy of the sales contract
(bản sao hợp đồng kinh doanh)
sign a contract
(ký kết hợp đồng)
Approve(v) phê duyệt, công nhận;verb,/əˈpruːv/approve one’s promotion 
(phê duyệt việc thăng chức của ai đó)
approve a building plan
(phê duyệt kế hoạch xây dựng)
Subject(a) phụ thuộc, chịu ảnh hưởng,adjective/ˈsʌbdʒɪkt/be subject to additional charges
(phải chịu phụ phí)
be subject to seasonal demand
(tùy thuộc vào nhu cầu theo mùa)
Client(n) khách hàng (của một sản; phẩm dịch vụ);noun/ˈklaɪənt/one of our most important clients
(một trong những khách hàng quan trọng nhất của chúng tôi)
a potential (= prospective) client
(khách hàng tiềm năng)
Award(v) trao tặng, trao giải; (n) giải thưởng, sự khen thưởng;verb, noun/əˈwɔːrd/be awarded a contract by
(giành được hợp đồng nhờ)
Special bonuses are awarded to
(tiền thưởng đặc biệt được trao tặng cho)

NHÓM TỪ VỰNG TÀI CHÍNH, CHI PHÍ & MUA BÁN

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtLoại từPhiên âm IPACâu ví dụ TOEIC
Financially(a) về mặt tài chính, phương; diện tài chín; (n) tài chính; (a) thuộc về tài chính;adjective, noun/fəˈnænʃəli/do well financially
(có hiệu quả tài chính)
financially sound
(có năng lực về tài chính)
Costly(a) tốn kém; (n) chi phí ; (v) tốn bao; nhiêu tiền;adjective, noun, verb/ˈkɔːstli/protect your equipment from costly damage
(bảo vệ thiết bị của bạn khỏi những thiệt hại tốn kém)
costly medicine
(thuốc đắt đỏ)
Additional(a) sự bổ sung, thêm vào; (adv) hơn nữa, vả lại;adjective, adverbəˈdɪʃənl/if you need additional information
(nếu bạn cần thêm thông tin)
take the following additional steps
(thực hiện các bước bổ sung sau)
Cost(n) giá cả, chi phí; (v) tốn bao nhiêu, phải trả bao nhiều; (giá cả, chi phí); (adv) tốn kém, chi phi dắt đỏ;noun, verb, adverb/kɔːst/given increasing fuel cost
(dựa vào tình hình chi phí nhiên liệu tăng cao)
to reduce (operating) costs
(để giảm thiểu chi phí (vận hành))
Addition(n) sự bổ sung, sự thêm vào (nhân; viên, quân số); thêm; (a) thêm vào; (adv) thêm nữa, ngoàinoun, adjective, adverb/əˈdɪʃn/the addition of a new dish to the special menu
(sự bổ sung món ăn mới vào thực đơn đặc biệt)
a welcome addition to
(màn chào mừng ai đó đến với công ty (giới thiệu nhân viên mới))
Return(v) hoán đổi, trở về, hoàn lại; (hàng hóa, khoản thu nhập, tiền; lời);verb/rɪˈtɜːrn/return A to B
(trả lại A cho B)
be returned immediately
(được hoàn lại ngay lập tức)
Purchase(n) sản phẩm mua được, vật đã mua;noun, verb/ˈpɜːrtʃəs/Thank you for your recent purchase of ~.
(Cảm ơn vì lần mua (hàng) gần đây của anh.)
offer free delivery for all purchases
(cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí cho mọi đơn hàng)
Due(a) đến kỳ, đến hạn, phải trả;adjective/duː/be due two weeks from the checkout date
(đáo hạn hai tuần kể từ ngày thanh toán)
be due back to
(được hoàn trả cho)

NHÓM TỪ VỰNG GIAO HÀNG, BẢO MẬT & THIẾT BỊ

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtLoại từPhiên âm IPACâu ví dụ TOEIC
Deliver(v) vận chuyển; (n) sự vận chuyển;verb, noun/dɪˈlɪvər/deliver a parcel on time
(vận chuyển một gói hàng đúng giờ)
deliver the invitation in person
(trực tiếp gửi thiệp mời)
Secure(a) an toàn, chắc chắn; (v) giành được, bảo đảm; (n) sự an toàn, bảo an; (adv) một cách an toànadjective, verb, noun, adverb/sɪˈkjʊr/keep our clients’ personal items in a secure location
(bảo quản đồ đạc cá nhân của khách hàng tại nơi an toàn)
secure a contract
(giành được hợp đồng)
Safely(adv) một cách an toàn; (a) an toàn; (n) sự an toàn;adverb, adjective, noun/ˈseɪfli/lose weight safely through exercise
(giảm cân an toàn qua việc tập thể dục)
access one’s personal information safely
(truy cập thông tin cá nhân của ai đó một cách an toàn)
Ship(v) vận chuyển, giao hàng, chuyên; chở; (n) sự vận chuyển;verb, noun/ʃɪp/be shipped within 24 hours
(được giao trong vòng 24 tiếng)
once your order has been shipped
(ngay khi đơn hàng của bạn được giao)
Delivery(n) sự vận chuyển, sự phân phối;noun/dɪˈlɪvəri/allow three days for delivery
(cho phép vận chuyển trong vòng 3 ngày)
await delivery of
(đợi cái gì được vận chuyển đến)
Ensure(v) đảm bảo, chắc chắn (về một điều gì đó);verb/ɪnˈʃʊr/in an effort to ensure accuracy
(nỗ lực nhằm đảm bảo tính chính xác)
ensure timely delivery
(đảm bảo giao hàng đúng hẹn)
Support(n) sự ủng hộ, sự giúp đỡ, sự hỗ trợ (v); giúp đỡ, tài trợ, ủng hộ;noun, verb, adjective/səˈpɔːrt/thanks to your continued support
(nhờ sự ủng hộ lâu dài của quý vị)
call for technical support
(yêu cầu trợ giúp về mặt kỹ thuật)
Equipment(n) thiết bị, dụng cụ, đồ dùng cần thiết; (v) được trang bị (công cụ);noun, verb/ɪˈkwɪpmənt/an inventory of the electronic equipment
(danh mục hàng điện tử)
safety equipment
(thiết bị bảo hộ)
Material(n) nguyên liệu, chất liệu, tư liệu;noun/məˈtɪriəl/highest-quality materials
(nguyên liệu cao cấp nhất (n) nguyên liệu, chất liệu, tư liệu)
buy raw materials
(mua nguyên liệu thô)

banner2 1

NHÓM TỪ VỰNG MARKETING, KHẢO SÁT & TRUYỀN THÔNG

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtLoại từPhiên âm IPACâu ví dụ TOEIC
Current(a) hiện tại;adjective/ˈkɜːrənt/all expenses for the current year
(mọi chi phí cho năm nay.)
add new members to the current staff
(thêm nhân viên mới cho nhân viên hiện tại)
Survey(n) cuộc điều tra, phiếu khảo sát; (v) thực hiện khảo sát điều tra; thực hiện một cuộc khảo sátnoun, verb/ˈsɜːrveɪ/participate in a survey
(tham gia một cuộc khảo sát)
conduct a survey
(thực hiện một cuộc khảo sát)
Market(v) tiếp thị; (n) chợ, thị trường; (a) có tính thị trường; (n) tính thị trường; (n) tiếp thị, quảng bá;verb, noun, adjective/ˈmɑːrkɪt/a strong market for
(một thị trường lớn dành cho)
stay on the market
(sống sót trong thị trường)
Event(n) trường hợp, sự kiện, cuộc thi;noun/ɪˈvent/prior to the event
(trước sự kiện)
in the event that + mệnh đề
(trong trường hợp)
Notice(n) thông báo; (v) nhận ra, cho biết; (a) dễ nhận thấy; (adv) cách đáng chú ý;noun, verb, adjective, adverb/ˈnəʊtɪs/give 30 days’ notice
(thông báo trước 30 ngày)
until further notice
(đến khi có thông báo thêm)
Article(n) bài viết, bài báo;noun/ˈɑːrtɪkl/write an article for the company newsletter
(viết bài đăng trên bản tin công ty)
a short article related to local tourism activities
(một bài báo ngắn liên quan đến hoạt động du lịch địa phương)
Recently(adv) gần đây, mới đây;adverb/ˈriːsntli/has recently been updated
(mới được cập nhật gần đây)
has recently been awarded a contract
(mới giành được hợp đồng)
Recent(a) gần đây, mới đây, mới xảy ra;adjective/ˈriːsnt/the recent merger of A and B
(việc sáp nhập gần đây của A và B)
the most recent addition to
(sự bổ sung gần đây nhất vào)
Announce(v) phát biểu, cho biết, công bố; (n) bài phát biểu, sự công bố;verb, noun/əˈnaʊns/announce the sales figures for December
(công bố doanh thu tháng Mười hai)
announce the appointment of
(tuyên bố bổ nhiệm ai)

NHÓM TỪ VỰNG ĐỊA ĐIỂM, XÂY DỰNG & VỊ TRÍ

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtLoại từPhiên âm IPACâu ví dụ TOEIC
Near(a) gần; (v) đi tới, đến gần; (adv) gần đó;adjective, verb, adverb/nɪr/in the near future
(trong tương lai gần)
be located near the convention center
(nằm gần trung tâm hội nghị)
Locate(v) xác định vị trí, định vị; nằm ở; có trụ sở ở; * thường được dùng dưới dạng bị động be locatedverb/ˈləʊkeɪt/locate a nearby restaurant
(tìm ra một nhà hàng gần đó)
The entrance to the parking garage is located on the east side of the building.
Location(n) vị trí, địa điểm, cơ quan; (v) đặt vị trí, xác định; (a) được đặt tại;noun, verb, adjective/ləʊˈkeɪʃn/retail locations
(điểm bán lẻ)
open a new location in New York
(mở một chi nhánh mới tại New York)
Place(v) đặt, để, bố trí; (n) nơi chốn, địa điểm, vị trí; (n) sự bố trí, sự sắp; đặt, sự phân bổ;verb, noun/pleɪs/place an advertisement in the newspaper
(đăng tin quảng cáo trên báo)
be placed on every corner
(được bố trí/đặt ở mỗi góc phòng)
Site(n) nơi chốn, hiện trường, địa điểm xây dựng;noun/saɪt/arrive at the construction site
(đến công trường xây dựng)
the site for the shopping complex
(địa điểm xây dựng khu trung tâm thương mại)
Construction(n) công trình (xây dựng); (v) xây dựng; (a) có tính xây; dựng, (thuộc về) kiến trúc;noun, verb, adjective/kənˈstrʌkʃn/begin construction of the new city hall building
(khởi công xây dựng tòa thị chính mới)
plan the construction of a new stadium
(lên kế hoạch xây dựng sân vận động mới)

NHÓM TỪ VỰNG QUY TRÌNH, THAO TÁC & SẢN PHẨM

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtLoại từPhiên âm IPACâu ví dụ TOEIC
Including(prep) bao gồm, kể cả; (v) bao gồm;preposition, verb/ɪnˈkluːdɪŋ/all members including the director
(tất cả thành viên bao gồm cả giám đốc)
office supplies including pens, staples, and post-it notes
(tất cả đồ dùng văn phòng bao gồm bút, dập ghim và giấy nhớ)
Basic(n) cơ sở, nền tảng; (n) nền móng;noun/ˈbeɪsɪk/on a first-come, first-served basis
(dựa trên cơ sở ai đến trước được phục vụ trước)
on the basis of previous purchases
(dựa trên những lần mua hàng trước based (a) dựa trên)
Base(v) (on) dựa trên; (in) đặt trụ sở tạiverb/beɪs/based on the reviews of our new product
(dựa trên phản hồi về sản phẩm mới của chúng tôi)
a multinational company based in Syracuse, New York
Enclose(v) gửi kèm, đính kèm, đóng bao; (a) được đính kèm; (n) sự bao phủ, gói lại;verb, adjective, noun/ɪnˈkləʊz/enclose an invoice with the product
(đính kèm hóa đơn với sản phẩm)
A gift certificate is enclosed in the package.
(Phiếu quà tặng được đính kèm trong gói hàng.)
Apply(v) ứng tuyển, đăng ký, áp dụng;verb/əˈplaɪ/apply for a position
(ứng tuyển vị trí)
apply different ideas to the new marketing strategy
Part(n) phần, lính kiện, bộ phận (v); (n) sự chia tay; (a) một phần, từng phần;noun, verb, adjective/pɑːrt/order engine parts
(đặt linh kiện động cơ)
as part of the new policy
(như một phần trong chính sách mới)
Find(v) phát hiện, tìm ra, nhận thấy; thấy, kết quả điều traverb/faɪnd/Please find enclosed a complimentary ticket.
(Vui lòng xem vé miễn phí được đính kèm.)
find a way to do
(tìm cách làm gì đó)
Form(n) hình thái, mẫu, kiểu (v) hình; thành, cấu thành; (a) chính thức; (adv) cách chính thức;noun, verb, adjective, adverb/fɔːrm/another form of identification
(loại giấy tờ tùy thân khác /fɔːrm/)
job application form
(đơn xin việc)
Develop(v) phát triển, khai thác; (n) nhà phát triển; (n) sự phát triển; sự triển khai;verb, noun/dɪˈveləp/develop marketing plans for
(phát triển kế hoạch quảng bá cho)
develop a good relationship with
(phát triển mối quan hệ tốt đẹp với)
Use(v) sử dụng; (n) việc sử dụng, mục đích sử dụng; (n) ứng dụng, cách dùng; (a) đã được dùng; (a) hữu íchverb, noun, adjective/juːz/survey techniques used in the marketing industry
(kỹ thuật khảo sát được sử dụng trong ngành marketing)
use caution thận trọng khi sử dụng
Include(v) bao gồm, chứa đựng; (prep) bao gồm cả; kể cả; (of) (a) gồm cả, kể cảverb, preposition, adjective/ɪnˈkluːd/include A in B
(B bao gồm cả A)
include A in/on/with
(B bao gồm A trong B)
Take(v) cần bao lâu, mang theo/đưa; (dắt theo), đi (phương tiện giao thông)verb/teɪk/take A with sb
(ai dó dem theo A)
take over as the new CEO
(đảm nhiệm vị trí CEO mới)
Process(n) quy trình, công đoạn; (v) xử lý, sản xuất, chế tạo;noun, verb/ˈprɑːses/questions about the recycling process
(những câu hỏi về quy trình tái chế)
check the manufacturing process for efficiency
(kiểm tra tính hiệu quả của quy trình sản xuất)
Designed(a) được phát minh, được thiết; kế, có ý đồ; (v) thiết kế, phát minh; (a) bàn thiết kế, bản kế hoạch; (n) nhà thiết kếadjective, verb, noun/dɪˈzaɪn/be designed specifically for
(được thiết kế đặc biệt dành cho)
devices designed to
(thiết bị được phát minh để)
Hold(v) mở ra, đăng cai, tổ chức (sự; kiện);verb/həʊld/hold a feedback meeting
(tổ chức cuộc họp để nghe ý kiến phản hồi)
A reception party will be held tomorrow evening.
(Bữa tiệc chào mừng sẽ được tổ chức vào tối mai.)

NHÓM TỪ VỰNG TỪ NỐI, TRẠNG TỪ & CÁCH DIỄN ĐẠT THƯỜNG GẶP

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtLoại từPhiên âm IPACâu ví dụ TOEIC
Current(a) hiện tạiadjective/ˈkɜːrəntli/be currently offering discounts
(hiện đang có sự kiện giảm giá)
be currently understaffed
(hiện đang thiếu nhân lực)
Later(adv) sau đó, sau khi, sau này; (a) muộn, phần sau; (adv) gần đây; (a) mới nhất, gần đây nhất;adverb, adjective/ˈleɪtər/be postponed until later this week
(bị hoãn cho đến cuối tuần này)
three years later ba năm sau
Completely(adv) hoàn toàn; (v) hoàn thành; (= finished) (a) đầy; đủ, trọn vẹn, hoàn toàn; (n) sự hoàn thành;adverb, verb, adjective, noun/kəmˈpliːtli/completely free of charge
(hoàn toàn miễn phí)
be filled in [out] completely
(được điền đầy đủ)
Increasingly(adv) dần dần; (a) tăng dần; (a) được tăng lên;adverb, adjective/ɪnˈkriːsɪŋli/become increasingly concerned about
(ngày càng quan ngại về)
became increasingly time-consuming
(ngày càng tốn thời gian)
Provided(conj) miễn là (= if);conjunction/prəˈvaɪdɪd/provided (that) you have the original receipt
(miễn là bạn còn giữ hóa đơn gốc)
provided (that) it shows no sign of damage
(miễn là không có dấu hiệu tổn thất)
Additionally(adv) thêm vào đó, hơn nữa; (n) sự bổ sung, cộng; thêm; (a) thêm vàoadverb, noun, adjective/əˈdɪʃənəli/You must show your ticket at the main gate. Additionally, you need to present your identification at the security desk.
(Bạn phải xuất trình vé tại cổng chính. Thêm nữa, bạn cần xuất trình cả chứng)
Renew your subscription now and get a 30% discount. Additionally, renewing now gives you the chance to receive 4 free issues.
(Hãy gia hạn mua báo theo kỳ ngay để được giảm giá 30%. Ngoài ra, nếu đăng ký)
Therefore(adv) (= so, thus) vì vậy, cho nên, vì thế, vậy nên;adverb/ˈðerfɔːr/have more functions, therefore increasing the cost
nhiều tính năng hơn, vì vậy chi phí tăng
Throughout(adv) từ đầu đến cuối, suốt; khắp;adverb/θruːˈaʊt/cause traffic delays throughout the downtown area
(gây ùn tắc khắp khu vực trung tâm)
available in stores throughout the country
(có sẵn tại các cửa hàng trên toàn quốc)
Then(adv) sau đó, khi ấy, lúc đó;adverb/ðen/be first categorized by subject and then alphabetized
(đầu tiên được sắp xếp theo chủ đề, sau đó sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái)
complete the online form and then submit it
(điền đơn trực tuyến, sau đó nộp đơn)
Highly(adv) rất đỗi, vô cùng;adverb/ˈhaɪli/a highly successful charity event
(sự kiện từ thiện thành công rực rỡ)
a highly regarded businessman
(doanh nhân rất đáng ngưỡng mộ)
Nearly(adv) (= almost, approximately); gần như;adverb/ˈnɪrli/be nearly complete
(gần như hoàn thiện)
nearly impossible
(gần như là không thể)
Long(a) dài, lâuadjective/lɔːŋ/has long been delayed
(bị trì hoãn lâu)
last long kéo dài
Possible(a) có khả năng; (n) tính khả thi; (adv) một cách khả thi;adjective, noun, adverb/ˈpɑːsəbl/analyze possible risks
(phân tích những rủi ro có thể xảy ra /ˈpɑːsəbl/)
respond to all customer inquiries as promptly as possible
(phản hồi nhanh nhất có thể mọi yêu cầu từ khách hàng)
Once(adv) một lần, trước đó; (= formerly, previously)adverb/wʌns/have been to Beijing once
(từng đến Bắc Kinh một lần)
be published once a month
(được xuất bản mỗi tháng một lần)
Early(a) sớm, nhanh chóng; (adv) sớm, thời kỳ đầu;adjective, adverb/ˈɜːrli/come to work early
(đi làm sớm)
renew one’s subscriptions early
(gia hạn đăng ký định kỳ sớm)
Forward(a) ở phía trước, tiến về phía; trước; (v) gửi, chuyển tiếp, đẩy mạnh;adjective, verb/ˈfɔːrwərd/move forward with expansion plans
(thúc đẩy các kế hoạch mở rộng)
forward product inquiries to the sales department
(chuyển các yêu cầu về sản phẩm tới bộ phận kinh doanh)
Except(prep) ngoại trừ (v) trừ ra, loại ra; (n) ngoại lệ; (a) khác thường; (adv) khác thường;preposition, verb, noun, adjective, adverb/ɪkˈsept/all forms of payment except credit cards
(mọi hình thức thanh toán trừ thẻ tín dụng)
all expenses except accommodations
(mọi chi phí ngoại trừ tiền phòng)
Instead(prep) thay vì, thay cho;preposition/ɪnˈsted/choose instead to focus on –
(chọn lựa thay vì tập trung vào -)
take place next Monday instead of this Friday
(diễn ra vào thứ Hai tuần tới thay vì thứ Sáu tuần này)
Rather(adv) đúng hơn là, phần nào; tương đối;adverb/ˈræðər/rather slow in the second quarter
(tương đối chậm trong quý hai)
would rather wait until then
(thà đợi cho đến lúc đó)
Soon(adv) ngay lập tức, sớm muộn; lát nữaadverb/suːn/Thường đi với will hoặc be
(expected to)
will be joining us soon
(sẽ sớm tham gia cùng chúng ta)
Several(a) vài, một vài, một số; (n) vài; (a) thường đứng trước danh từ đếm được số nhiềuadjective, noun/ˈsevrəl/listen to several suggestions
(lắng nghe một số đề xuất)
be delayed by several days
(bị trì hoãn vài ngày (n) vài)

 

Từ vựngNghĩa tiếng ViệtLoại từPhiên âm IPACâu ví dụ TOEIC
Accordingly(adv) theo đó, vì vậy;adverb/əˈkɔːrdɪŋli/be adjusted accordingly
(được điều chỉnh theo đó)
plan the menu accordingly
(lên thực đơn theo đó)
Manufacturer(n) nhà sản xuất, hãng sản xuất; (v) sản xuất, chế tạonoun, verb/ˌmænjuˈfæktʃərər/the world’s largest manufacturers of power tools
(nhà sản xuất công cụ nặng lớn thế giới)
contact the manufacturer directly
(liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất manufacture (v) sản xuất, chế)
Productivity(n) năng suất; (v) sản xuất; (n) nhà sản xuất; (n) sự sản xuất;noun, verb/ˌprəʊdʌkˈtɪvəti/increase employee productivity
(tăng năng suất của nhân viên)
see a dramatic increase in employee productivity
(nhận thấy sự cải thiện rõ rệt ở năng suất làm việc của nhân viên)
Expect(v) mong đợi, dự đoán, cho rằng;verb/ɪkˈspekt/expect some problems with
(dự đoán một vài vấn đề với)
be expected to increase sharply
(được mong đợi sẽ tăng nhanh chóng)

Group học tập AnhLe, 600 từ vựng Toeic

Với chức năng làm bài tập từ vựng đa dạng trên AnhLe Online, bạn sẽ có cơ hội rèn luyện và cải thiện vốn từ vựng Toeic của mình một cách nhanh chóng và hiệu quả. Hãy truy cập ngay để bắt đầu hành trình chinh phục Toeic!

Tư vấn khoá học

————————-
Cám ơn các bạn đã đọc bài viết của AnhLe. Trên đây là tổng hợp từ vựng TOEIC 2026 giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi Toeic. AnhLe chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn trong thời gian sớm nhất nhé!

Nếu có nhu cầu hoặc cần tìm hiểu thêm, các bạn hãy vào link bên dưới.

Ngoài ra, hãy follow fanpage và kênh youtube của mình để cập nhật những tài liệu và bài giảng, bài review hoàn toàn miễn phí từ Anh Lê TOEIC nhé! Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn trong thời gian sớm nhất nhé!

————————–
LINK ĐĂNG KÝ: https://anhletoeic.com/
——–
Anhle English || TOEIC – IELTS – TALK
——–
Hotline: 0967.403.648
Hệ thống cơ sở:
CS1: 5 Quách Văn Tuấn, Q.Tân Bình.
CS2: 4/6 Tú Xương, Q.Thủ Đức.
CS3: 277A Nguyễn Văn Đậu, Quận Bình Thạnh
CS4: 39 Hải Thượng Lãn Ông, Q.5.

zalo-icon.png