Ngữ pháp là nền tảng quyết định bạn có nói và viết tiếng Anh đúng hay không. Bài viết này tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh quan trọng nhất theo từng chủ điểm — có công thức, ví dụ minh họa, dấu hiệu nhận biết và lỗi sai thường gặp để bạn không chỉ học thuộc mà còn hiểu bản chất và áp dụng đúng.

1. Tổng Hợp Ngữ Pháp Về Từ Loại (Parts of Speech)
Từ loại là viên gạch đầu tiên của ngữ pháp — nắm chắc từ loại giúp bạn ghép câu đúng trật tự và chia đúng dạng từ.
| Từ loại | Chức năng | Vị trí thường gặp | Ví dụ |
| Danh từ (Noun) | Chỉ người, vật, khái niệm | Sau tính từ, mạo từ; làm chủ ngữ/tân ngữ | teacher (giáo viên), freedom (sự tự do), happiness (niềm hạnh phúc) |
| Động từ (Verb) | Chỉ hành động, trạng thái | Sau chủ ngữ | run (chạy), be (là hoặc ở), think (suy nghĩ), become (trở thành) |
| Tính từ (Adjective) | Bổ nghĩa cho danh từ | Trước danh từ; sau to be/look/feel | beautiful (đẹp), tall (cao), interesting (thú vị) |
| Trạng từ (Adverb) | Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, cả câu | Cuối câu, trước tính từ, giữa trợ động từ và động từ chính | quickly (nhanh chóng), very (rất), however (tuy nhiên) |
| Đại từ (Pronoun) | Thay thế danh từ đã nhắc | Vị trí của danh từ | he (anh ấy), they (họ), it (nó), this (điều này hoặc cái này) |
| Giới từ (Preposition) | Chỉ vị trí, thời gian, quan hệ | Trước danh từ/cụm danh từ | in (trong), on (trên hoặc vào), at (tại), between (ở giữa) |
| Liên từ (Conjunction) | Nối từ, cụm từ, mệnh đề | Giữa hai thành phần cần nối | and (và), but (nhưng), because (bởi vì), although (mặc dù) |
Mẹo nhận biết qua đuôi từ (word form):
- Danh từ thường có đuôi: -tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -er/-or như information (thông tin), government (chính phủ), happiness (niềm hạnh phúc), activity (hoạt động), teacher (giáo viên).
- Tính từ thường có đuôi: -ful, -less, -able, -ive, -ous, -al như helpful (hữu ích), careless (bất cẩn), comfortable (thoải mái), active (năng động), dangerous (nguy hiểm), natural (tự nhiên).
- Trạng từ thường có đuôi: -ly như quickly (nhanh chóng), carefully (cẩn thận). Tuy nhiên, hard (chăm chỉ hoặc khó), fast (nhanh) và late (muộn) vừa có thể là tính từ vừa có thể là trạng từ nên không thêm “ly”.
- Động từ thường có đuôi: -ize/-ise, -en, -ify như organize (tổ chức), widen (mở rộng), simplify (đơn giản hóa).
Lỗi sai thường gặp: nhầm giữa tính từ và trạng từ.
Ví dụ:
Sai: She is a carefully driver. (Cô ấy là một người lái xe cẩn thận.)
Đúng: She is a careful driver. (Cô ấy là một người lái xe cẩn thận.)
Sai: She drives careful. (Cô ấy lái xe cẩn thận.)
Đúng: She drives carefully. (Cô ấy lái xe cẩn thận.)
Trong câu thứ nhất, carefully là trạng từ nên không thể bổ nghĩa cho danh từ driver. Trong câu thứ ba, careful là tính từ nên không thể bổ nghĩa cho động từ drives. Hai câu đúng lần lượt dùng careful để bổ nghĩa cho danh từ driver và carefully để bổ nghĩa cho động từ drives.
2. Tổng Hợp Ngữ Pháp Về 12 Thì Trong Tiếng Anh
Đây là phần được tìm kiếm nhiều nhất khi học ngữ pháp tiếng Anh vì thì chi phối gần như toàn bộ cách chia động từ.
2.1. Nhóm thì Hiện tại
2.1.1. Hiện tại đơn (Simple Present)
Công thức: S + V(s/es) [khẳng định]; S + do/does not + V [phủ định]; Do/Does + S + V? [nghi vấn]
Dùng khi: diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình cố định
Dấu hiệu nhận biết: always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (đôi khi), every day (mỗi ngày), every week (mỗi tuần).
Ví dụ: She works in a bank. (Cô ấy làm việc tại một ngân hàng.)
The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
2.1.2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Công thức: S + am/is/are + V-ing
Dùng khi: hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hoặc kế hoạch trong tương lai gần
Dấu hiệu nhận biết: now (bây giờ), right now (ngay lúc này), at the moment (vào lúc này), Look! (Nhìn kìa!), Listen! (Nghe này!).
Ví dụ: They are studying English right now. (Họ đang học tiếng Anh ngay lúc này.)
2.1.3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Công thức: S + have/has + V3/ed
Dùng khi: hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại hoặc vừa mới hoàn thành, không rõ thời điểm cụ thể
Dấu hiệu nhận biết: already (đã rồi), just (vừa mới), yet (chưa), ever (từng), never (chưa bao giờ), since (kể từ), for (trong khoảng).
Ví dụ: I have lived here for five years. (Tôi đã sống ở đây được năm năm.)
She has just finished her homework. (Cô ấy vừa mới hoàn thành bài tập về nhà.)
2.1.4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Công thức: S + have/has been + V-ing
Dùng khi: nhấn mạnh tính liên tục của hành động kéo dài đến hiện tại
Dấu hiệu nhận biết: since (kể từ), for (trong khoảng), all day (cả ngày), how long (bao lâu).
Ví dụ: He has been working here since 2018. (Anh ấy đã làm việc ở đây liên tục từ năm 2018.)
2.2. Nhóm thì Quá khứ
2.2.1. Quá khứ đơn (Simple Past)
Công thức: S + V2/ed
Dùng khi: hành động đã xảy ra và kết thúc hẳn trong quá khứ, biết rõ thời điểm
Dấu hiệu nhận biết: yesterday (hôm qua), last week (tuần trước), last month (tháng trước), last year (năm trước), ago (cách đây), in 2010 (vào năm 2010).
Ví dụ: She visited Paris last summer. (Cô ấy đã đến thăm Paris vào mùa hè năm ngoái.)
2.2.2. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Công thức: S + was/were + V-ing
Dùng khi: hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, hoặc hành động dài bị hành động ngắn xen vào
Dấu hiệu nhận biết: at this time yesterday (vào thời điểm này hôm qua), while (trong khi), when (khi).
Ví dụ: I was cooking dinner when he called. (Tôi đang nấu bữa tối thì anh ấy gọi điện.)
2.2.3. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Công thức: S + had + V3/ed
Dùng khi: hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (hành động nào xảy ra trước thì chia quá khứ hoàn thành)
Dấu hiệu nhận biết: before (trước khi), after (sau khi), by the time (vào lúc), already (đã rồi, khi được dùng trong câu quá khứ).
Ví dụ: She had left before I arrived. (Cô ấy đã rời đi trước khi tôi đến.)
2.2.4. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Công thức: S + had been + V-ing
Dùng khi: nhấn mạnh quá trình kéo dài trước một hành động khác trong quá khứ
Ví dụ: They had been waiting for two hours before the bus came. (Họ đã chờ liên tục trong hai giờ trước khi xe buýt đến.)
2.3. Nhóm thì Tương lai
2.3.1. Tương lai đơn (Simple Future)
Công thức: S + will + V(nguyên mẫu)
Dùng khi: quyết định tức thời, dự đoán không có căn cứ, lời hứa
Dấu hiệu nhận biết: tomorrow (ngày mai), next week (tuần sau), I think (tôi nghĩ), I promise (tôi hứa).
Ví dụ: I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
2.3.2. Tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
Công thức: S + will be + V-ing
Dùng khi: hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai
Ví dụ: This time next week, I will be traveling to Japan. (Vào thời điểm này tuần sau, tôi sẽ đang đi du lịch đến Nhật Bản.)
2.3.3. Tương lai hoàn thành (Future Perfect)
Công thức: S + will have + V3/ed
Dùng khi: hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm/hành động khác trong tương lai
Dấu hiệu nhận biết: by the time (trước hoặc vào lúc), by + mốc thời gian tương lai (trước một mốc thời gian trong tương lai).
Ví dụ: By next year, I will have graduated. (Đến năm sau, tôi sẽ tốt nghiệp xong.)
2.3.4. Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
Công thức: S + will have been + V-ing
Dùng khi: nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai
Ví dụ: By 2027, she will have been working here for 10 years. (Tính đến năm 2027, cô ấy sẽ làm việc liên tục ở đây được 10 năm.)
Mẹo nhớ: Học thì theo cặp (đơn – tiếp diễn – hoàn thành – hoàn thành tiếp diễn) ở cả 3 mốc thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) sẽ dễ hệ thống hơn học rời rạc từng thì. Luôn gắn mỗi thì với dấu hiệu nhận biết để chia đúng khi làm bài.
3. Tổng Hợp Ngữ Pháp Về Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)
| Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Loại 0 | If + S + V(s/es), S + V(s/es) | Sự thật hiển nhiên, chân lý | If you heat ice, it melts. (Nếu bạn làm nóng nước đá, nó sẽ tan chảy.) |
| Loại 1 | If + S + V(s/es), S + will + V | Có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai | If it rains, I will stay home. (Nếu trời mưa, tôi sẽ ở nhà.) |
| Loại 2 | If + S + V2/ed, S + would + V | Giả định trái với thực tế ở hiện tại | If I were you, I would apologize. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi.) |
| Loại 3 | If + S + had + V3, S + would have + V3 | Giả định trái với thực tế trong quá khứ (đã không xảy ra) | If she had studied harder, she would have passed. (Nếu cô ấy đã học chăm chỉ hơn thì cô ấy đã vượt qua kỳ thi.) |
Lưu ý quan trọng: Ở câu điều kiện loại 2, động từ to be luôn chia là were cho mọi ngôi, kể cả I, he và she. Đây là lỗi sai phổ biến khi người học dùng was thay cho were.
Ví dụ: If I were you, I would apologize. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi.)
Ngoài ra còn có câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional), kết hợp điều kiện ở quá khứ nhưng kết quả ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ: If she had taken the medicine, she would be fine now. (Nếu cô ấy đã uống thuốc thì bây giờ cô ấy đã khỏe.)
4. Tổng Hợp Ngữ Pháp Về Câu Bị Động (Passive Voice)
| Thì | Chủ động | Bị động |
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | S + am/is/are + V3 |
| Quá khứ đơn | S + V2/ed | S + was/were + V3 |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | S + am/is/are + being + V3 |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | S + have/has been + V3 |
| Tương lai đơn | S + will + V | S + will be + V3 |
| Động từ khiếm khuyết | S + can/must/should + V | S + can/must/should + be + V3 |
Ví dụ: The house was built in 1990. (Ngôi nhà được xây năm 1990.)
Lưu ý: phần “by + tân ngữ” có thể lược bỏ nếu không quan trọng hoặc không rõ ai thực hiện hành động (ví dụ: English is spoken all over the world.) (Tiếng Anh được sử dụng trên khắp thế giới.)

5. Tổng Hợp Ngữ Pháp Về Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)
| Đại từ quan hệ | Thay thế cho | Chức năng | Ví dụ |
| Who | Người | Chủ ngữ | The man who called you is my uncle. (Người đàn ông đã gọi cho bạn là chú của tôi.) |
| Whom | Người | Tân ngữ | The man whom you met is my uncle. (Người đàn ông mà bạn đã gặp là chú của tôi.) |
| Which | Vật | Chủ ngữ/tân ngữ | The book which is on the table is mine. (Cuốn sách ở trên bàn là của tôi.) |
| That | Người và vật | Chủ ngữ/tân ngữ (không dùng sau dấu phẩy) | The car that I bought is red. (Chiếc xe mà tôi đã mua có màu đỏ.) |
| Whose | Sở hữu | Xác định quan hệ sở hữu | The woman whose car was stolen is my neighbor. (Người phụ nữ có chiếc xe bị đánh cắp là hàng xóm của tôi.) |
| Where | Nơi chốn | Trạng ngữ chỉ nơi chốn | This is the house where I was born. (Đây là ngôi nhà nơi tôi được sinh ra.) |
| When | Thời gian | Trạng ngữ chỉ thời gian | I remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.) |
5.1. Hai loại mệnh đề quan hệ:
5.1.1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining)
Không có dấu phẩy, cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đứng trước và không thể bỏ đi.
5.1.2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining)
Có dấu phẩy ngăn cách, chỉ bổ sung thông tin thêm và có thể bỏ đi mà câu vẫn đủ nghĩa. Lưu ý: không dùng “that” trong mệnh đề không xác định.
Ví dụ so sánh:
My brother, who lives in Hanoi, is a doctor. (Anh trai tôi, người đang sống ở Hà Nội, là bác sĩ.) Đây là mệnh đề quan hệ không xác định.
The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống ở nhà bên cạnh là bác sĩ.) Đây là mệnh đề quan hệ xác định.
6. Tổng Hợp Ngữ Pháp Về Câu Gián Tiếp (Reported Speech)
Khi chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp, cần lùi thì (backshift) và đổi đại từ/trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn cho phù hợp.
6.1. Bảng lùi thì:
| Trực tiếp | Gián tiếp |
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn |
| Hiện tại tiếp diễn | Quá khứ tiếp diễn |
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ hoàn thành |
| Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành |
| will (sẽ) | would (sẽ) |
| can (có thể) | could (có thể) |
| must (phải) | had to (đã phải) |
6.2. Đổi trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn:
| Trực tiếp | Gián tiếp |
| now (bây giờ) | then (lúc đó) |
| today (hôm nay) | that day (ngày hôm đó) |
| tomorrow (ngày mai) | the next day (ngày hôm sau) |
| yesterday (hôm qua) | the day before (ngày hôm trước) |
| here (ở đây) | there (ở đó) |
| this (này) | that (đó) |
Ví dụ: “I am tired,” she said. (“Tôi mệt,” cô ấy nói.)
She said (that) she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)
Câu hỏi:
“Where do you live?” he asked. (“Bạn sống ở đâu?” anh ấy hỏi.)
He asked where I lived. (Anh ấy hỏi tôi sống ở đâu.)
Khi chuyển sang câu gián tiếp, câu hỏi được đưa về trật tự câu khẳng định và không dùng dấu chấm hỏi.

7. Một Số Cấu Trúc Ngữ Pháp Hay Gặp Trong Đề Thi
7.1. So sánh (Comparison)
So sánh bằng: as + adj/adv + as
Ví dụ: She is as tall as her sister. (Cô ấy cao bằng chị hoặc em gái của mình.)
So sánh hơn: adj-er/more + adj + than
Ví dụ: This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn sách kia.)
So sánh nhất: the + adj-est/the most + adj
Ví dụ: She is the most diligent learner in the class. (Cô ấy là người học chăm chỉ nhất lớp.)
7.2. Câu ước (Wish)
Ước ở hiện tại: S + wish + S + V2/ed (hoặc were)
Ví dụ: I wish I had more time. (Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn.)
Ước ở quá khứ: S + wish + S + had + V3
Ví dụ: I wish I had studied harder. (Tôi ước mình đã học chăm chỉ hơn.)
Ước ở tương lai: S + wish + S + would/could + V
Ví dụ: I wish it would stop raining. (Tôi ước trời sẽ ngừng mưa.)
7.3. Câu đảo ngữ (Inversion)
Cấu trúc: trạng từ phủ định + trợ động từ + S + V
Ví dụ: Never have I seen such a beautiful sunset. (Tôi chưa bao giờ nhìn thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.)
Not only did she win the race, but she also broke the record. (Cô ấy không chỉ thắng cuộc đua mà còn phá kỷ lục.)
7.4. Động từ khiếm khuyết (Modal Verbs)
can/could (có thể hoặc đã có thể): khả năng; must/have to (phải hoặc bắt buộc phải): sự bắt buộc; should/ought to (nên): lời khuyên; may/might (có thể): khả năng có thể xảy ra.
Ví dụ: You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.)
He must be tired after the long trip. (Anh ấy chắc hẳn đã mệt sau chuyến đi dài.)
7.5. Danh động từ và động từ nguyên mẫu (Gerund & Infinitive)
Một số động từ theo sau bởi V-ing: enjoy (thích), avoid (tránh), finish (hoàn thành), suggest (đề nghị), mind (ngại hoặc phiền).
Một số động từ theo sau bởi to-V: want (muốn), decide (quyết định), plan (lên kế hoạch), promise (hứa), hope (hy vọng).
Ví dụ: She enjoys reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
He decided to quit his job. (Anh ấy quyết định nghỉ việc.)
7.6. Cụm động từ đi với giới từ (Verb/Adjective + Preposition)
interested in (quan tâm đến), good at (giỏi về), afraid of (sợ), depend on (phụ thuộc vào), married to (kết hôn với), proud of (tự hào về).
Ví dụ: She is good at painting. (Cô ấy giỏi hội họa.)
He depends on his parents financially. (Anh ấy phụ thuộc tài chính vào cha mẹ.)
————————–
Ngoài ra, đừng quên theo dõi fanpage và kênh youtube của AnhLe để bắt kịp những cập nhật mới nhất về những tài liệu ôn thi Toeic và bài giảng, bài review mới nhất từ AnhLe nhé!
Fanpage: ANH LÊ TOEIC
Youtube: Anh Le TOEIC
Page tài liệu: Nhà Sách TOEIC
————————–
LINK ĐĂNG KÝ: https://anhletoeic.com/
——–
Anhle English || TOEIC – IELTS – TALK
——–
Hotline: 0967.403.648
Hệ thống cơ sở:
CS1: 5 Quách Văn Tuấn, Q.Tân Bình.
CS2: 277A Nguyễn Văn Đậu, Quận Bình Thạnh
CS3: 39 Hải Thượng Lãn Ông, Q.5.


