Đại từ (Pronoun)

Đại từ trong tiếng Anh đóng vai trò rất quan trọng, vì vậy những người học cần phải chú trọng và tìm hiểu kỹ về loại từ này. Đây là loại từ chúng ta phải nắm rõ, để đạt được những điểm số tốt nhất trong kỳ thi TOEIC sắp tới. Bài học hôm nay, Anh Le TOEIC sẽ giới thiệu đến các bạn những loại đại từ quen thuộc, cách sử dụng trong bài thi TOIEC cũng như bài tập để bạn thực hành, học tập hiệu quả nhé. Nào hãy bắt đầu bài học thôi.

60ed5da24c70882ed161

 

Table of Contents

1. NGỮ PHÁP CƠ BẢN.

A. Đại từ là gì?

Đại từ trong tiếng Anh là pronouns, đại từ trong tiếng Anh là những từ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật cụ thể trong câu, đoạn văn. Qua đó người đọc vẫn hiểu bạn đang đề cập đến đối tượng nào.

Ví dụ:

I like my uncle because he is knowledgeable. (đại từ he = my uncle)
(Tôi rất thích chủ của mình vì chú ấy rất hiểu biết.)

He (chú ấy) được sử dụng để tránh lặp lại từ my uncle (chủ của tôi). Ta gọi những từ được dùng để thay thế cho danh từ đứng trước đó là đại từ.

B. Đại từ nhân xưng là gì?

Đại từ nhân xưng là những đại từ dùng để chỉ người hoặc vật, ví dụ như he, she, you. Tùy theo ngôi, giống, số và chức năng trong câu mà hình thái của đại từ nhân xưng sẽ khác nhau. Đại từ nhân xưng còn bao gồm cả đại từ sở hữu được dùng thay cho cụm “sở hữu cách + danh từ “ và đại từ phản thân đi kèm với đuôi -self (-selves).

Đại từ trong câu được chia thành các dạng như đại từ chủ ngữ, đại từ tân ngữ, đại từ sở hữu và đại từ phản thân.

 

Chức năng trong câuĐại từ chủ ngữTính từ sở hữuĐại từ tân ngữĐại từ sở hữuĐại từ phản thân
Ngôi thứ 1 I

We

My

Our

Me

Us

Mine

Ours

Myself Ourselves
Ngôi thứ 2You

You

Your

Your

You

You

Yours

Yours

Yourself Yourselves
Ngôi thứ 3He

She

It

His

Her

Its

Him

Her

It

His

Hers

Himself

Herself

Itself

TheyTheirThemTheirsThemselves

Ngôi trong giao tiếp bao gồm người nói là “tôi” (ngôi thứ nhất), người giao tiếp cùng (ngôi thứ hai ) và người không tham gia giao tiếp nhưng được nhắc tới (ngôi thứ ba). Đại từ nhân xưng không chỉ cho ta biết thông tin về ngôi mà còn về giới tính và số lượng của đối tượng.

C. Đại từ chỉ định là gì?

Đại từ chỉ định là những từ được dùng để đại diện cho người hoặc vật cụ thể nào đó dựa trên khoảng cách của đối tượng đó với người nói. This/these dùng để chỉ đối tượng ở gần người nói/viết, that/those để chỉ đối tượng ở xa người nói/viết. Đại từ chỉ định còn có thể được dùng như tính từ chỉ định để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.

this / thesecái này, người này / những cái này, những người này.
that/ thosecái kia, người kia / những cái kia, những người kia

Ví dụ:

This / is / my desk. (This: Đại từ chỉnh định)
(Đây là bàn của tôi.)
.
Those cars / are / expensive. (Those : Tính từ chỉ định)
(Những chiếc xe kia rất đắt.)
.

D. Đại từ bất định

Đại từ bất định là đại từ thay thế cho người, sự vật hoặc sự việc nhưng không xác định đó là đối tượng cụ thể nào, ví dụ như “người nào đó”, “cái gì đó”. Đại từ bất định còn có thể được dùng như tính từ bất định để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.

All

Tất cả (mọi thứ / mọi người)
Both

Cả hai

Ví dụ:

Both / are / nice. (both : tính từ bất định)
(Cả hai cái đều đẹp.)
.

Each

Mỗi, từng
Some

Một vài (cái / người)

Ví dụ:

He / reviewed / each report. (each : đại từ bất định)
(Anh ấy xem xét lại từng bản báo cáo)
.
f3404c5f4a758e2bd764

.

2. TÌM HIỂU VỀ ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG

A. Vị trí của đại từ nhân xưng dựa theo chức năng trong câu.

Đại từ nhân xưng chủ ngữ đứng ở vị trí chủ ngữ, đại từ nhân xưng tân ngữ đứng tân ngữ và tính từ sở hữu sẽ đứng trước danh từ.

Đại từ chủ ngữ :
She / opened / a new bank account.
(Cô ấy đã mở một tài khoản ngân hàng mới)
.
Đại từ tân ngữ :
The host / showed / me / the living room.
(Chủ nhà cho tôi xem phòng khách)
.
Tính từ sở hữu :
Mr. Jones / was satisfied / with his salary.
(Ông Jones thấy hài lòng với mức lương của mình.)
.

B. Đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu là những đại từ được dùng để chỉ sự sở hữu. Đại từ sở hữu có thể đứng ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Ví dụ:

My room / has / one window. Hers / has /two.
(Phòng của tôi có một cửa sổ. Phòng của cô ấy có hai)
.

C. Đại từ phản thân

Đại từ phản thân đóng vai trò tân ngữ khi chủ ngữ và tân ngữ của câu cùng chỉ một đối tượng. Đại từ phản thân có tác dụng nhấn mạnh chủ ngữ hoặc tân ngữ và giúp rút gọn câu. Đại từ phản thân cũng được kết hợp với những giới từ như by trong các cách diễn đạt đặc biệt.

Chủ ngữ = tân ngữ:
Bob / introduced / himself / to the new employee.
(Bob giới thiệu bản thân với nhân viên mới.)
.
Nhấn mạnh:
We / ourselves / must take precautions / against the flu.
(Chúng ta phải tự mình thực hiện các biện pháp phòng ngừa bệnh cúm.)
.
Cách diễn đạt đặc biệt:
I / spent / a whole weekend / by myself.
(Tôi dành cà dịp cuối tuần ở một mình)
.
.

3. TÌM HIỂU VỀ ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH

A. Đại từ chỉ định that/ those

Hai đại từ chỉ định that those được dùng để tránh việc lặp lại cùng một danh từ khi danh từ này là đối tượng so sánh. Ta dùng that nếu danh từ làm đối tượng so sánh ở dạng số ít và dùng those với dạng số nhiều.

That :
Our printer / is cheaper / than that of our competitor.
(Máy in của chúng tôi rẻ hơn máy của công ty đối thủ.)
.
Those:
This week’s reviews / are better / than those from last week.
(Các bài đánh giá của tuần này tốt hơn các bài của tuần trước.)
.
.

B. Tính từ chỉ định.

Các tính từ chỉ định như this/ these (cái này/ những cái này) hay that / those (cái kia/ những cái kia) thường đứng trước danh từ. This/ that đứng trước danh từ số ít, these / those đứng trước danh từ số nhiều.

This + danh từ số ít:
This CD player / is / under warranty.
(Chiếc đầu máy CD này đang trong thời gian bảo hành.)
.
That + danh từ số ít :
That bridge / shows / signs of wear.
(Cây cầu đó cho thấy / dấu hiệu bị mòn.)
.
These + danh từ số nhiều:
These clothes / are made / of silk.
(Những bộ trang phục này được làm bằng lụa.)
.
Those + danh từ số nhiều:
Those watches / are / best-selling items.
(Những chiếc đồng hồ đó là các mặt hàng bán chạy nhất.)
.

Xem thêm: Tìm hiểu về DANH TỪ cùng ANHLE TOEIC

4. Đại từ bất định.

A. Some/ Any

Cả some và any đều có nghĩa là “một vài” hoặc “một ít”. Tuy nhiên, some được dùng trong câu khẳng định còn any thường xuất hiện trong câu phủ định, câu nghi vấn hoặc câu điều kiện.

Câu khẳng định:
The printer / has / some problems.
(Máy in có một số vấn đề.)
.
Câu phủ định :
I / have not read/ any of these books.
(Tôi chưa đọc bất kỳ cuốn sách nào)

 

B. one / another/ other.

Khi có hai đối tượng (người hoặc vật), one được dùng để chỉ một đối tượng, còn other được dùng để chỉ đối tượng còn lại.

 

One (một cái/ người)

(= one + danh từ số ít)

 

The other (cái/ người còn lại)

(= the other + danh từ số ít)

Ví dụ:

Jim / bought / two shirts. One / is / black / and the other / is / white.
(Jim / mua hai chiếc áo sơ mi. Một chiếc màu đen và chiếc còn lại màu trắng.)
.
Khi có từ ba đối tượng trở lên (người hoặc vật), một trong số đó là one, một cái khác là another, một vài cái khác là others, toàn bộ những cái còn lại là the others.

Ví dụ:

The company / has / many branches. One / is / in Florida, / another / is / in New York, / and others / are/ in California.
(Công ty này có rất nhiều chi nhánh. Một cái / nằm ở Florida / một cái khác / nằm ở New York / và / những cái khác / nằm ở California.)
—————-
.
Cám ơn các bạn đã đọc bài viết của AnhLe TOEIC. Trên đây là bài học và bài tập về ĐẠI TỪ và cách sử dụng đại từ trong Tiếng Anh. AnhLe TOEIC Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn trong thời gian sớm nhất nhé!

Nếu có nhu cầu hoặc cần tìm hiểu thêm, các bạn hãy vào link bên dưới.

Ngoài ra, hãy follow fanpage và kênh youtube của mình để cập nhật những tài liệu và bài giảng, bài review hoàn toàn miễn phí từ Anh Lê TOEIC nhé! Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và đạt được kết quả mong muốn trong thời gian sớm nhất nhé!


————————–
LINK ĐĂNG KÝ: https://anhletoeic.com/
——–
Anhle English || TOEIC – IELTS – TALK
——–
Hotline: 0967.403.648
Hệ thống cơ sở:
CS1: 5 Quách Văn Tuấn, Q.Tân Bình, TP.HCM
CS2: 4/6 Tú Xương, Thủ Đức.
CS3: 26 Đường số 2, phường Tân Phú, Quận 7