Hóa giải Part 5 Toeic Format mới chỉ trong một nốt nhạc

Part 5 Toeic Format mới bao gồm rất nhiều dạng câu hỏi vô cùng hóc búa. Thế nhưng bạn đừng vội lo lắng vì trong bài viết này, Anh Lê Toeic sẽ giúp bạn hóa giải bằng cách chỉ ra những bẫy thường gặp và cách giải quyết nhanh gọn.

Part 5 Toeic Format mới

Trong bài thi TOEIC Reading, PART 5 (phần thi đầu tiên) theo cấu trúc TOEIC mới sẽ gồm có 30 câu hỏi trắc nghiệm, mỗi câu có 4 đáp án được đưa ra. Thí sinh sẽ dựa vào khả năng đọc hiểu và vốn kiến thức ngoại ngữ của mình, chọn đáp án đúng nhất để hoàn chỉnh câu văn đã cho.

Để làm tốt được phần này, bạn cần nắm rõ nội dung sẽ xuất hiện trong phần thi. Các nội dung thường được sử dụng trong TOEIC PART 5 bao gồm:

  • Loại 1: Meaning – Nghĩa của từ. Trong câu hỏi, 4 đáp án được đưa ra tương đối giống nhau, có thể là giống tiền tố, hậu tố hoặc là cách viết --> dễ gây nhầm lẫn cho người học về ý nghĩa.
  • Loại 2: Preposition – Giới từ (khoảng 4 đến 5 câu). Thí sinh lựa chọn giới từ để điền vào chỗ trống, tùy thuộc vào phía trước và phía sau của chỗ trống. (In, on, out, up, to …)
  • Loại 3: Word Form – Từ loại (khoảng 14 đến 15 câu). Được coi là dạng đơn giản nhất trong phần thi này.
  • Loại 4: Connecting Words and Adverb-clause – Liên từ và Mệnh đề trạng ngữ (từ 5 đến 6 câu trong câu)
  • Loại 5: Relative Pronoun – Đại từ quan hệ (khoảng 1 đến 2 câu) Who, whom, which, what, whose …
  • Loại 6: Pronoun / Reflexive / Possessive adjectives – Đại từ, đại từ phản thân, tính từ sở hữu (Khoảng 1 – 2 câu).

1. Mẹo PHẦN 5 Luyện thi TOEIC Đọc hiểu Hiệu quả

Khi đã nắm được cấu trúc cơ bản của TOEIC PART 5, việc tiếp theo bạn cần làm là lên kế hoạch và chiến lược ôn tập hợp lý, mang lại hiệu quả cao. Đối với TOEIC PHẦN 5, các bạn có thể tham khảo các dạng bài sau

Xem thêm: Cấu trúc đề Toeic Writing và những điều bạn chưa biết

Word Form

Với dạng bài này, các bạn cần chú ý đến đặc điểm của các loại từ loại:

– NOUN (danh từ) thường kết thúc bằng: -ance, -ancy, -ence, – ation, -dom, – ism, -ment, -ness, -ship, -or, -er, -ion.

– ADJECTIVE (tính từ) thường kết thúc bằng: -able, -ible, -al, -ful, – ish, -ive

-ADVERB (trạng từ) thường kết thúc bằng: -ly, – ward, – wise

-VERB (động từ) thường kết thúc bằng: -en, – ify, – ize

Để làm được dạng bài này, trước hết các bạn phải xác định được từ còn thiếu ở đâu, sau đó dựa vào các đặc điểm trên để phân biệt và chọn đáp án đúng.

Các từ giống nhau

Có rất nhiều loại từ giống nhau, vì vậy không có cách nào khác là bạn phải học để hiểu nghĩa của từ và cách sử dụng chúng.

Giới từ

Đối với giới từ, bạn cần nhớ cách sử dụng các giới từ thông dụng, giới từ đi sau động từ cơ bản, …

Liên từ

Với những câu hỏi liên quan đến liên từ, các bạn có thể ghi nhớ và chú ý một số dạng liên từ phổ biến như:

– Coordinating conjuntions (liên từ kết hợp): both … and, not only … but also, not … but, either … or, neither … nor, as … as, …

– Subordinating conjuntions (liên từ phụ thuộc): although, since, because, when, before, as, since for …

Câu điều kiện

Đối với câu điều kiện, bạn chỉ cần nắm chắc kiến thức về câu điều kiện là có thể chia dạng động từ một cách chính xác. Kiến thức này bắt buộc phải học, không có mẹo nào có thể giúp bạn.

Thì của động từ

Đây là phần thi quen thuộc trong mọi bài thi tiếng Anh chứ không riêng gì bài thi TOEIC. Bạn có thể ôn luyện lại 7 thì cơ bản trong tiếng Anh, thường thì các câu hỏi TOEIC trong phần này sẽ hỏi bạn về cách chia động từ.

Nhìn chung, kiến thức trong TOEIC PART 5 khá rộng và chủ yếu tập trung vào phần ngữ pháp thường được dùng trong tiếng Anh giao tiếp nên cách tốt nhất để bạn cải thiện điểm phần này là ôn luyện theo từng dạng bài tập, trau dồi kiến thức cơ bản, làm nhiều dạng bài liên quan để làm quen.

Xem thêmGiáo trình American Accent Training – Chuẩn hóa phát âm đến 99%

2. Một số bẫy thường gặp trong Part 5

Tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào phân tích từng loại bẫy và các mẹo làm bài thi để đạt điểm cao nhất.

Bẫy 1: Bẫy thời gian

Ví dụ 1: Thì hiện tại được dùng để nói về một lịch trình

E.g: The train __ at 3 p.m tomorrow.

(A) Will arrive

(B) Arrives

(C) Arrived

(D) Arriving

Bẫy: Mặc dù từ “tomorrow” được coi là dấu hiệu của thì tương lai đơn, đáp án chính xác lại là câu B. The train arrives at 3 p.m. tomorrow (chứ không phải will arrive).

Tips: Khi nói đến lịch trình (tàu hỏa, ô tô, máy bay, v.v.), thời gian biểu, hoặc các sự kiện nhất định xảy ra theo lịch trình, cho dù điều đó xảy ra trong tương lai gần (tomorrow, tomorrow afternoon, …), chúng ta vẫn sử dụng thì hiện tại đơn.

Ví dụ 2: Thì hiện tại tiếp diễn mô tả các hành động đã được lên kế hoạch trước

E.g: My boss __ to Australia next month to open a new business.

(A) Travels

(B) Will travel

(C) Is traveling

(D) Traveling

Bẫy: Khi nhìn thấy từ khóa “next month”, nhiều bạn sẽ vội vàng chọn đáp án (B) will travel. Tuy nhiên, vì đây là sự việc đã được lên kế hoạch trước và chắc chắn sẽ xảy ra (không phải hành động quyết định lúc nói) nên (C) is traveling mới là đáp án chính xác.

Tips: Thì hiện tại tiếp diễn không chỉ nói về những gì đang xảy ra mà còn được dùng để mô tả các hành động đã được lên kế hoạch từ trước.

Ví dụ 3: Sử dụng thì tương lai cho một suy đoán

E.g: Experts predict that the interest rates __ left unchanged.

(A) Is

(B) Was

(C) Will be

(D) Being

Bẫy: Trong câu trên, vế đầu tiên “experts predict that…” là thì hiện tại đơn, thông thường, vế sau của câu cũng sẽ phải sử dụng thì hiện tại đơn (câu A). Tuy nhiên, từ “predict” mang ý nghĩa dự đoán trước, do đó, chúng ta cần sử dụng thì tương lai đơn (đáp án C).

Tips: Để tránh bẫy này, hãy nhớ mẫu câu sau: S + think / predict / be sure / expect that + S + V (future simple)

Bẫy 2: Câu giả định

E.g: The scholarship committee requires that he _______to a college that is within the state of Minnesota.

(A) Go

(B) Goes

(C) Going

(D) Went

Bẫy: Thông thường, theo quy tắc chia động từ, động từ theo sau chủ ngữ He (ngôi thứ 3 số ít) sẽ thường có đuôi “s / es”. Đó là lý do tại sao nhiều bạn sẽ dễ rơi vào bẫy và chọn đáp án B. Tuy nhiên, câu trả lời đúng phải là câu (A) go.

Tips: Để tránh cái bẫy này, chúng bạn cần nhớ các cấu trúc sau:

  • Giả định của động từ:

S1 + suggest / recommend / request / ask / require / demand / insist … + S2 + (should) + V (nguyên mẫu)

  • Giả định của tính từ:

It + be + crucial / vital / essential / mandatory / necessary / … + (that) + S + (should) (not) + V (nguyên mẫu)

Xem thêm: 5 Mẹo làm bài thi Toeic Listening để đạt điểm số như ý

Bẫy 3: Tính từ

Ví dụ

Sea Sapphire Cruises is …………… to announce the launch of their newest luxury ocean liner.

(A) Pleased

(B) Pleasure

(C) Pleasant

(D) Pleasing

Bẫy: Hãy so sánh câu trả lời với nhau để tìm câu trả lời chính xác:

A: quá khứ phân từ

B: danh từ

C: tính từ có nghĩa là “dễ chịu”, nhưng dùng để chỉ bản chất của con người, sự vật và sự việc.

D: hiện tại phân từ, thể chủ động.

Sự ra mắt của tàu du lịch biển sang trọng mới nhất của họ đã làm cho công ty Sea Sapphire Cruises rất vui mừng vì vậy Sea Sapphire Cruises đã bị ảnh hưởng và phải lựa chọn bị động. Do đó, từ cần điền là quá khứ phân từ, đáp án là A.

Tips: Đây là một trong những cái bẫy kinh điển mà ngay cả những bạn học tốt cũng có thể mắc phải. Nếu từ cần điền chỉ thuộc tính và trạng thái, thì hãy chọn tính từ gốc, và trong trường hợp gây ra hành động hoặc bị ảnh hưởng, hãy chọn phân từ.

Có thể là hình ảnh về 2 người và văn bản cho biết 'Anhle ENGLISH KHÓA TOEIC CAM KẾT ĐẦU RA LỘ TRÌNH RÕ RÀNG HIỆU QUẢ Anhle NHẬN TƯ VẤN NGAY'

Bẫy 4: Nhầm lẫn những từ giống nhau

E.g: Remember that work-life balance issues can …………… anyone in any stage of the life cycle

(A) Effect

(B) Effective

(C) Affect

(D) Affection

Bẫy: Trong ví dụ này, can là động từ khiếm khuyết, vì vậy từ cần điền phía sau là động từ nguyên mẫu. Vậy C. affect là đáp án chính xác. Cái bẫy ở đây là nhiều bạn sẽ chọn đáp án A. effect vì nhầm lẫn với từ affect. (effect là danh từ, cũng mang nghĩa ảnh hưởng)

Tips: Có một số cặp từ dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh vì chúng được phát âm gần giống nhau hoặc có cách viết gần giống nhau, nhưng chúng lại có ý nghĩa và cách sử dụng hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, hãy chú ý phân biệt các cặp từ này, chẳng hạn như:

  • accept (v); except (v)
  • affect (v); effect (n)
  • hard (adj); hardly (adv): rarely
  • lose (v); loose (adj)
  • site (n); sight (n)
  • include (v); conclude (v); conclusion (n)

Xem thêm: INTENSIVE TOEIC – Lấy lại nền tảng , bứt phá TOEIC 600+

Bẫy 5: Câu đảo ngữ

E.g: Never __ such a beautiful girl.

(A) did I see

(B) do I see

(C) have I seen

(D) am I seeing

Bẫy: Câu đảo ngữ có lẽ đã quá quen thuộc với nhiều người, tuy nhiên cấu trúc câu chứa các trang từ: never (không bao giờ), rare (hiếm), seldom (hiếm khi) không phải ai cũng biết cách sử dụng đúng.

Thoạt nhìn, khi nói đến cấu trúc đảo ngữ, tất cả các câu trả lời đều đúng (chúng đều có trợ động từ trước chủ ngữ). Tuy nhiên, đảo ngữ với các trạng từ này thường được sử dụng với thì hoàn thành. Vậy đáp án đúng là C. have I seen.

Tips: Hãy chú ý đến cấu trúc của đảo ngữ có chứa các trang từ: never, rare, seldom.

Đảo ngữ câu điều kiện cũng là dạng bài có thể xuất hiện trong phần PART 5. Cùng ôn lại cấu trúc này nhé.

  • Đảo ngữ điều kiện loại 1

If-clause = Should + S + V …

Ví dụ

Should she come late, she will miss the train. = If she’s late, she’ll miss the train.

Should he get high exam result, his mother will buy that bike for him. = If he got good marks on the test, his mother would buy a bicycle.

  • Đảo ngữ điều kiện loại 2

If-clause = Were S + to-V / Were + S …

Ví dụ

If I were you, I would work harder. = Were I you, I would work harder.

If I knew her, I would invite her to the party. = Were I to know her, I would invite her to the party.

  • Đảo ngữ điều kiện loại 3:

If-clause = Had + S + V3

Ví dụ

If my parents had encouraged me, I would have passed exam. = Had my parents encouraged me, I would have passed exam.

Cùng áp dụng thử nhé!

Question 1: __ Mary study hard, she will pass the exam

(A) If

(B) Should

(C) Were

(D) Had

Mệnh đề chính đang ở điều kiện loại 1, xét mệnh đề if các bạn sẽ dễ dàng nhận ra đây là câu đảo ngữ. Vậy B. should là đáp án chính xác.

Question 2: _____Mary studied hard, she would have passed the exam

(A) If

(B) Should

(C) Were

(D) Had

Mệnh đề chính đang ở điều kiện loại 3, xét mệnh đề if các bạn sẽ dễ dàng nhận ra đây là câu đảo ngữ. Vậy D. had là đáp án chính xác.

Question 3: _____they stronger, they could lift the table

(A) If

(B) Should

(C) Were

(D) Had

Mệnh đề chính đang ở điều kiện loại 2, xét mệnh đề if các bạn sẽ dễ dàng nhận ra đây là câu đảo ngữ. Vậy C. were là đáp án chính xác.

Xem thêm: Mẹo giải Part 7 Toeic nhanh – hiệu quả của những thí sinh 800+

Bẫy 6: Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

  1. A number of / The number of

A number of và The number of rất dễ gây ra nhầm lẫn. Hãy cùng làm ví dụ sau:

E.g: The number of unemployed college students __ increasing.

(A) is

(B) are

Bẫy: Nếu vội vàng, nhiều bạn sẽ nghĩ rằng “graduates” là chủ ngữ số nhiều nên sẽ chia động từ số nhiều và chọn đáp án B. Nhưng đây chính là cái bẫy mà người ra đề đã đặt ra cho bạn. Đáp án chính xác phải là câu A.

Tips: Chỉ cần ghi nhớ cấu trúc sau

The number of + noun + V số ít

A number of + noun + V số nhiều

2. either … / neither …

E.g: Either he or his friends __ you with your homework everyday.

(A) help

(B) helps

(C) has helped

(D) helped

Bẫy: Trong câu trên, chúng ta nên chia động từ theo “he” hay “his friends”? Đáp án đúng là chia động từ theo chủ ngữ gần nhất, tức câu A.help là đáp án chính xác.

Tips: Chỉ cần ghi nhớ các cấu trúc sau

Both A and B + động từ số ít

Either A or B / Neither A or B / Not A but B / Not only A but also B + động từ chia theo chủ ngữ gần nhất.

Hy vọng những cách hóa giải Part 5 Toeic Format mới vừa rồi sẽ giúp bạn hoàn thành bài thi TOEIC Reading với điểm số như mong muốn. Chúc bạn may mắn để đạt điểm điểm số như ý!

Lịch khai giảng Liên hệ Đăng ký tư vấn