170+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Nấu Ăn Phổ Biến Nhất

Công việc nội trợ, nấu ăn là một hành động không thể thiếu ở bất cứ gia đình nào. Có rất nhiều sách, tài liệu nghiên cứu về ẩm thực trên toàn thế giới để tìm hiểu và hiểu hết được thì đòi hỏi chúng ta cần một lượng từ vựng ổn định để dịch nghĩa.

Vậy để có thể học được những từ vựng tiếng anh chủ đề nấu ăn nhanh nhất và chi tiết nhất, mời bạn đọc bài viết này ngay nhé!

  • Defrost: rã đông nguyên liệu
  • Wash: rửa sạch (nguyên liệu)
  • Measure: đong, đo, đếm, đo lường lượng nguyên liệu cần thiết
  • Break: bẻ nguyên liệu tan ra thành từng miếng nhỏ
  • Chop: cắt (thường là rau củ) thành từng miếng nhỏ
  • Slice: cắt, thái nguyên liệu thành lát
  • Mince: nói về các loại thịt được băm, xay nhuyễn
  • Peel: lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ
  • Crush: giã, băm nhuyễn nhỏ
  • Mash: nghiền nát
  • Dice: cắt hình hạt lựu
  • Marinate: ướp, tẩm gia vị
  • Soak: ngâm
  • Knead: nhồi, nhào (bột)
  • Grate: xát, bào, mài
  • Whisk or Beat: nói về động tác đánh trứng liên tục và nhanh
  • Strain: lược, rây
  • Add: thêm vào
  • Stuff: nhồi
  • Mix: trộn, pha, hoà lẫn
  • Melt: tan chảy
  • Spread: phủ, phết
  • Squeeze: vắt
  • Combine: kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau
  • Preheat: đun nóng trước
  • Add: thêm vào

Từ vựng tiếng anh về dụng cụ nhà bếp

  • Toaster: Máy, lò nướng bánh mỳ
  • Juicer: Máy ép nước hoa quả
  • Microwave: Lò vi sóng
  • Garlic press: Máy xay nhiễn hành tỏi
  • Oven: Lò nướng
  • Kettle: Ấm đun, nấu nước
  • Stove: Bếp nấu nướng
  • Blender: Máy xay nước sinh tố
  • Pressure: Nồi áp suất
  • Rice cooker: Nồi cơm điện
  • Mixer: Máy trộn
  • Dishwasher: Máy rửa bát
  • Coffee maker: Máy pha cafe
  • Sink: Bồn rửa
  • Oven gloves: Loại găn, bao tay dùng cho lò vi sóng
  • Chopping board: Thớt
  • Grater: Cái nạo
  • Grill: Vỉ nướng
  • Tray: Cái khay, mâm
  • Soup spoon: Thìa ăn súp
  • Colander: Cái rổ
  • Oven cloth: Khăn lót lò
  • Kitchen scales: Cân thực phẩm
  • Frying pan: Chảo rán
  • Pot: Nồi to
  • Scouring pad: Miếng rửa bát
  • Apron: Tạp dề
  • Steamer: Nồi hấp
  • Spatula: Dụng cụ trộn bột
  • Washing- up liquid: xà phòng, nước dùng để rửa chén
  • Saucepan: Cái nồi
  • Pot holder: Miếng lót nồi
  • Sieve: Cái dùng để rây
  • Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
  • Tongs: Cái kẹp
  • Jar: Lọ thủy tinh
  • Rolling pin: Cái cán bột
  • Tablespoon: Thìa to
  • Spoon: Thìa
  • Grill: vỉ nướng
  • Teapot: ấm trà
  • Cookery book: sách nấu ăn

Còn nhiều lắm, các bạn đọc tham khảo góp ý kiến thêm nhé, các bạn cần toeic 4 kỹ năng tới ngay trung tâm anhle để luyện thi toeic cấp tốc nhé

Chat ngay