Vị trí và chức năng của động từ trong bài thi Toeic

Vị trí và chức năng của động từ trong bài thi Toeic có những điểm gì cần lưu ý. Cùng Anh Lê Toeic tìm hiểu thông qua bài viết dưới đây nhé.

Vị trí và chức năng của động từ trong bài thi Toeic

1. Chọn danh từ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp sau ngoại động từ

Eg: After lengthy negotiations, both companies finally reached an (agreement/agrees).

(Sau các cuộc đàm phán kéo dài, cả 2 công ty cuối cùng cũng đạt được thỏa thuận)

=> Hầu hết các động từ trong bài thi Toeic đều là ngoại động từ, và ngoại động từ luôn đi cùng một hoặc nhiều tân ngữ là danh từ

Xem thêm: Lý thuyết liên từ trong tiếng anh đầy đủ nhất

Tip: Nếu có một mạo từ hoặc một tính từ sở hữu trước khoảng trống, bạn có thể dễ dàng chọn ngay một danh từ

2. Nội động từ không đi với tân ngữ trực tiếp

Eg: All workers should (comply/observe) the safety regulations.

(Tất cả công nhân nên tuân thủ quy định về an toàn)

=> Comply là nội động từ nên không đi với tân ngữ trực tiếp phía sau (the safety regulations)

Có thể là hình ảnh về 2 người và văn bản cho biết 'Anhle ENGLISH KHÓA TOEIC CAM KẾT ĐẦU RA LỘ TRÌNH RÕ RÀNG HIỆU QUẢ Anhle NHẬN TƯ VẤN NGAY'

* Khi nào comply là đáp án chính xác?

Xem thêm: Cấu trúc đề Toeic Writing và những điều bạn chưa biết

Eg: All workers should comply with the safety regulations

=> Comply thường đi kèm với giới từ with

=> Bạn có thể chọn một trạng từ sau nội động từ

Eg: Ms. Patel worked (persistently/persistence) to attract funding for her project

(Cô Patel đã làm việc bền bỉ để thu hút tài trợ cho dự án của mình)

  • Một số nội động từ phổ biến
Work (làm viêc) Differ (kkhác) Arrive (đến) Evolve (tiến triển)
Expire (hết hạn) Proceed (tiếp tục việc gì) Travel (du lịch) Function (hoạt động)
Rise (tăng) Commute (di chuyển) Shop (mua sắm) Come [go] (đến))
Act (hành động) Behave (cư xử ) Exist (tồn tại) Last (kéo dài)
  • Một số nội động từ đi với giới từ
Comply with (tuân thủ) Conform to (tuân thủ) Adhere to (tuân thủ)
Account for (là nguyên nhân của) Look for (tìm kiếm) Look into (xem xét)
Experiment with [on] (làm thí nghiệm) Respond to (phản hồi) Reply to (phản hồi)
React to (phản ứng với) Participate in (tham gia) Subscibe to (đăng ký)
Inquire about (thắc mắc về) Specialize in (chuyên về) Consist of (bao gồm)
Interact with (tương tác với) Resulf from (do, bởi) Result in (gây ra)
Agreee on [to/with] (đồng ý về việc gì) Rely on (dựa vào) Belong to (thuộc về)
Compete with [against] (cạnh tranh với) Object to (phản hồi) Appeal to (hấp dẫn)
Coincide with (trùng hợp với) Merge with (sáp nhập) Interfere with (cạnh tranh)
Communicate with (giao tiếp) Emerge as (nổi lên) Revert to (trái lại)
Collaborate with (hợp tác với) Deal with (xử lý) Talk to [with] (nói với)
Collaborate on (hợp tác về việc gì)

3. Sau động từ nối (linking verb) là một bổ ngữ (tính từ hoặc cụm danh từ)

Eg: Lettuce Inn has recently become (popular/popularity/popularly) among tourists

(Lettuce Inn gần đây đã trở nên phổ biến đối với du khách)

? Tại sao danh từ popularity không phải là đáp án chính xác

Nếu chủ ngữ và tân ngữ cùng một đối tượng thì sau động từ nối mới được dùng một cụm danh từ. Ở đây  Lettuce Inn và popularity là 2 danh từ chỉ 2 đối tượng khác nhau

Eg: In just three years, Lioness Arts has become a successful company

(Chi trong 3 năm, Lioness Arts đã trở thành một công ty thành công)

Lúc này, Lioness Át và a successful company là cùng một đối tượng

=> Các động từ nối phổ biến
· Be (thì/là)
· Become (trở nên)
· Remain (vẫnn)
· Seem (có vẻ = appear)
· Prove (tỏ ra)
· Stay (vẫn)

Xem thêm: INTENSIVE TOEIC – Lấy lại nền tảng , bứt phá TOEIC 600+

4. Dùng bổ ngữ cho tân ngữ đối vợ một số động từ

Eg: All employees found Mr. Thompson’s presentation very (informative/information)

(Tất cả nhân viên đều thấy bài thuyết trình của ông Thompson rất giàu thông tin

? Tại sao information không phải là một đáp án chính xác

Nếu tân ngữ và bổ ngữ được coi là cùng một đối tượng thì bổ ngữ sẽ là cụm danh từ. Ở đây danh từ presentation và danh từ information là 2 đối tượng khác nhau

Eg: Apache Systems considers customer satisfaction a top priority

(Apache Systems  coi sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu)

Lúc này, cụm danh từ customer satisfaction và a top priority được coi là cùng một đối tượng.

Các động từ phổ biến

Make (làm) Find (nhận thấy) Consider (xem xét) Leave (để lại)
Deem (cho rằng) Render (diễn tả) Call (coi là) Keep (giữ)
Appoint (bổ nhiệm) Name (đặt tên) Vote (bỏ phiếu))

5. Dùng tân ngữ phụ cho một số động từ

Eg: The management will (grant/implement) Ms. Fisher a raise due to her outstanding
contribution.

(Ban quản lý sẽ tăng lương cho cô Fisher nhờ đóng góp xuất sắc của cô ấy)

Lúc này câu có 2 tân ngữ chính: tân ngữ chính (Ms. Fisher) và tân ngữ phụ (a raise)

Các động từ phổ biến:

Give (đưa) Offer (cung cấp) Grant (cấp cho) Award (trao thường)
Send (gửi) Assign (giao cho) Issue (đưa ra) Guarantee (đảm bảo)
Charge (thu phí) Win (giành được = secure)

Bài tập vị trí động từ trong bài thi Toeic

Để bổ trợ cho phần lý thuyết ở phía trên, các bạn nên thường xuyên giải bài tập để có thể hiểu sâu và ghi nhớ những kiến thức mới.

Link download bài tập TẠI ĐÂY

Trên đây là lý thuyết về vị trí của động từ trong bài thi toeic đầy đủ và chi tiết nhất. Nhớ theo dõi những bài viết sau của tụi mình để tích lũy thêm nhiều kiến thức quan trọng nhé!

Lịch khai giảng Liên hệ Đăng ký tư vấn