3 cách nói về tiền nong sử dụng phổ biến trong tiếng Anh

Cách nói về tiền nong là một trong những chủ đề khá cần thiết và phổ biến trong đời sống thường ngày. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ về chúng. Hôm nay, Anh Lê TOEIC sẽ giúp các bạn tìm hiểu 3 cách nói về tiền trong tiếng Anh. Qua bài viết này, chúng ta cũng sẽ hiểu thêm văn hóa của nước bạn về vấn đề tài chính.

Tìm hiểu cách nói về tiền nong phổ biến trong tiếng Anh
Tìm hiểu cách nói về tiền nong phổ biến trong tiếng Anh

1. Be out of pocket

Câu thành ngữ trên diễn tả việc sử dụng tiền cá nhân để làm một việc gì đó.

– Great party! Gord! Did you collect enough money to cover everything? (Bữa tiệc thật tuyệt vời, Gord ạ! Cậu đã gom đủ tiền để trả chi trả mọi thứ chưa?)

– Well, not quite, but it’s ok! I don’t mind paying a little extra. (Uhm chưa đủ. Nhưng không sao đâu! Tớ trả thêm một ít cũng được mà!)

– Nonsense. You shouldn’t be out of pocket. We’ll pay our fair share. How much do we own you? (Vô lý! Sao để cậu trả thêm tiền vậy được! Chúng ta chia đều cho công bằng. Nào bọn này sẽ đưa cậu bao nhiêu?)

Bạn cũng thường dùng tiền của mình vào nhiều việc đúng không? Vậy thì hãy bỏ túi cách nói về tiền nong trong thành ngữ này để sử dụng bạn nhé! Đặc biệt hữu dụng trong các buổi ăn uống bạn bè hay trò chuyện phiếm đấy! Hehe

2. Moonlighting

Từ moonlight có nghĩa là ánh trăng, nhưng cũng được dùng để diễn tả hình ảnh những người làm part time vào buổi tối để kiếm thêm thu nhập. (doing another job in the evening in addition to one’s regular job)

Ví dụ:

– You know, since they won’t let us work overtime anymore, I’m seriously thinking of getting a part-time job in the evenings. (Cậu biết không, kể từ khi công ty không cho phép chúng mình làm thêm giờ nữa, mình đang thực sự cần tìm một công việc bán thời gian vào buổi tối).

– You’re not the only one. A lot of people are moonlighting. It’s hard to earn enough money on our regular pay. (Chả phải riêng cậu mà rất nhiều người bây giờ đang đi làm buổi tối. Không thì sao đủ sống với mức lương hàng tháng được).

3.  Bread and butter

Người Việt dùng cơm, dùng áo, dùng gạo để ám chỉ tiền trong nhà. Nhưng ở phương Tây, chiếc bánh mì kẹp bơ với sữa lại là hình ảnh gần như “kinh điển” để chỉ lương thực trong gia đình. Và nếu như chúng ta nhắc đến “cơm áo gạo tiền” để ám chỉ nguồn thu nhập chính trong một gia đình nào đó (main source of income), thì người Anh, Mỹ lại dùng “bánh mì và bơ”.

Ví dụ:

– Your paintings are great, Ken, but are you sure you want to give up your salary here and turn professional? It’s a risky business, you know. After all, this job is your bread and butter. (Những bức tranh của anh rất đẹp Ken ạ! Nhưng anh có chắc mình muốn từ bỏ mức lương hiện tại để chuyển sang vẽ tranh chuyên nghiệp không đấy? Suy cho cùng thì công việc hiện tại vẫn là cơm áo gạo tiền của anh).

– Thanks Bert. But I’ve made up my mind. Painting is what I really want to do. I think I can make a living at it. (Cảm ơn Bert nhưng tớ đã quyết rồi! Vẽ tranh mới là những gì tớ thực sự muốn làm và tớ nghĩ mình có thể kiếm đủ tiền từ nó).

Qua 3 cách nói về tiền nong trong tiếng Anh ở trên, mình hi vọng các bạn sẽ có thêm vốn từ bỏ túi để dùng trong giao tiếp. Các bạn nhớ đón xem các bài viết tiếp theo nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lịch khai giảng Liên hệ Đăng ký tư vấn