Những điều cần biết về thi tiếng Anh TOEIC 4 kỹ năng

Nhắc đến kì thi TOEIC thì chắc hẳn ai cũng nghĩ tới kì thi TOEIC 2 kỹ năng mà quên mất rằng TOEIC có 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết (Listening, Speaking, Reading, Writing). Hiện nay, TOEIC 4 kỹ năng được nhiều trường đại học áp dụng chuẩn đầu ra là TOEIC 4 kỹ năng không còn dừng lại ở mức 2 kỹ năng như trước nữa. TOEIC 4 kỹ năng là kì thi thử thách cả 4 kỹ năng của người dự thi, nội dung thi xoay quanh môi trường sống và làm việc quốc tế.

Trong nhiều trường hợp thì TOEIC 2 kỹ năng vẫn có thể đáp ứng được các tiêu chí của nhà tuyển dụng và chuẩn đầu ra ở các trường đại học. Tuy nhiên, có một số bạn đạt điểm TOEIC 2 kỹ năng nghe và đọc nhưng vẫn chưa thể giao tiếp thành thạo hoặc soạn thảo văn bản một cách chuyên nghiệp trong môi trường làm việc quốc tế. Chính vì vậy, một số nhà tuyển dụng muốn chọn lọc những năng lực tốt hơn bằng cách kiểm kỹ năng nói và viết, vì thế họ yêu cầu bằng TOEIC 4 kỹ năng.

Tuy nhiên với xã hội chuộng tiếng anh hiện nay, thì dù không bắt buộc chứng chỉ TOEIC 4 kỹ năng thì bạn cần phải cân nhắc việc có chứng chỉ TOEIC 4 kỹ năng để làm đẹp CV của bạn hoặc nâng cao trình độ và kiến thức chứng tỏ trình độ tiếng anh tốt để có thể dễ dàng đánh bại các đối thủ.

Nhắc đến TOEIC 4 kỹ năng thường các bạn sẽ nghĩ rất khó nhưng các bạn đừng lo lắng, bởi vì từ vựng trong bài thi nói và viết thường xoay quanh hoạt động kinh doanh và sinh hoạt hằng ngày nên bạn sẽ có nhiều cơ hội để ứng dụng từ vựng đã học vào việc làm và sinh hoạt hằng ngày.

Xác định trình độ Tiếng Anh trước khi luyện thi TOEIC
Xác định trình độ Tiếng Anh trước khi luyện thi TOEIC

Ưu điểm và nhược điểm TOEIC 4 kỹ năng

➤ Ưu điểm:

Đánh giá cả 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết nên sẽ đánh giá chính xác khả năng tiếng Anh toàn diện của người học.
Được một số nhà tuyển dụng đánh giá cao hơn so với bằng TOEIC 2 kỹ năng.
Độ khó của bài thi là không quá cao nên người học có thể đạt được kết quả tốt nếu thường xuyên ôn luyện.

➤ Nhược điểm

Lệ phí thi khá cao cho bài thi Nói, Viết (khoảng 1.860.000đ)
Hiện nay số lượng nhà tuyển dụng và trường Đại học yêu cầu bằng ra TOEIC 4 kỹ năng không nhiều nên nếu thi cả 4 kỹ năng thì cũng chưa thật sự cần thiết.
Độ khó của bài thi không quá cao sẽ không mang lại lợi thế lớn trong mắt nhà tuyển dụng trong môi trường đòi hỏi khắt khe về trình độ tiếng Anh.
✔️ Lưu ý: Dù mục tiêu của bạn là TOEIC 2 kỹ năng hay 4 kỹ năng thì bạn cần phải rèn luyện nghe và đọc trước, vì khi phần này vững bạn mới có nền tảng tốt để tiếp tục học 2 phần còn lại là nói và viết.

✍ Thời gian làm việc: giờ hành chính các ngày trong tuần và sáng thứ 7

✍ Khi đi đăng ký mang theo:

➤ Chứng minh nhân dân (CMND)/ Hộ chiếu bản gốc còn hạn sử dụng: CMND còn nguyên trạng của công an cấp, chưa từng qua tác động (cắt viền ép, ép lại, ép thêm lớp ép dẻo/ ép lụa); không rách/ mờ thông tin/ ảnh; không bong góc; dấu giáp lai rõ ràng. Các bạn cực kỳ lưu ý điểm này không là sẽ bị yêu cầu làm lại CMND đấy nhé.

➤ Bản photo chứng minh thư: 1 bản (trên cùng 1 mặt giấy)

➤ Ảnh 3×4: 3 ảnh giống nhau, được chụp không quá 3 tháng tính đến thời điểm đăng ký (không dùng ảnh scan). Ghi rõ: Họ tên, ngày tháng năm sinh, số CMND sau mỗi ảnh.

Cấu trúc bài thi TOEIC 4 kỹ năng

Phần thi TOEIC Speaking bao gồm 11 câu hỏi thực hiện trong 20 phút trong khi Writing có 8 câu với tổng thời gian làm bài là 60 phút.

Cô Ruby Nguyễn từ Anh ngữ Ms Hoa chia sẻ chi tiết về đề thi TOEIC và cấu trúc bài thi bốn kỹ năng.

Phần nghe (Listening)

Phần nghe bao gồm 100 câu hỏi chia làm 4 Part, tổng thời gian làm bài là 45 phút. Trong phần này, bạn sẽ được nghe các giọng khác nhau như giọng Anh – Mỹ (Bắc Mỹ), Anh – Anh, giọng Anh – Australia và Anh – Canada. Chi tiết về từng Part được mô tả trong bảng dưới đây

Phần Listening

Nội dung bài thi

Số câu hỏi

Chi tiết

Part 1

Picture description

6 câu

Với mỗi câu hỏi, thí sinh sẽ xem một bức tranh trong đề thi và nghe 4 câu miêu tả ngắn, nói một lần. Nhiệm vụ của thí sinh là chọn câu miêu tả phù hợp nhất với hình ảnh, sau đó tô vào phương án trả lời tương ứng trong tờ Answer Sheet.

Phần 2

Question and response

25 câu

Thí sinh sẽ nghe một câu hỏi hoặc câu nói và có 3 lựa chọn trả lời cho từng câu hỏi. Thí sinh cần chọn ra câu trả lời đúng nhất trong ba đáp án A-B-C.

Phần 3

Conversations

39 câu

Thí sinh nghe 13 đoạn hội thoại ngắn không in trong đề thi. Mỗi hội thoại gồm 3 câu hỏi và 4 đáp án cho mỗi câu. Thí sinh có nhiệm vụ chọn đáp án đúng nhất cho câu hỏi và tô vào chữ cái tương ứng trong tờ Answer Sheet.

Phần 4

Short talks

30 câu

Thí sinh nghe 10 đoạn thông tin ngắn được nói bởi một người. Mỗi đoạn có 3 câu hỏi. Nhiệm vụ của thí sinh là chọn ra câu trả lời đúng nhất trong số 4 đáp án tương ứng với mỗi câu hỏi.

Phần đọc (Reading)

Phần đọc gồm 100 câu hỏi chia làm 3 Part và được mô tả chi tiết trong bảng dưới đây

Phần Reading

Nội dung bài thi

Số câu

Chi tiết

Phần 5

Incomplete Sentences

30 câu

Gồm các câu chưa hoàn thành và 4 từ hoặc cụm từ được đánh dấu tương ứng A, B, C, hoặc D. Thí sinh được yêu cầu chọn từ đúng nhất để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

Phần 6

TextCompletion

16 câu

Gồm 4 bài đọc ngắn, mỗi bài đọc có 4 chỗ trống cần điền từ hoặc cụm từ và 4 đáp án tương ứng với yêu cầu chọn đáp án thích hợp nhất.

Ngoài ra, sẽ có những câu yêu cầu người thi điền một câu vào chỗ trống thay vì chỉ điền từ/cụm từ.

Phần 7

Đoạn đơn

29 câu

Gồm 10 đoạn đơn, có nội dung dựa trên các tài liệu đọc như thư từ, thông báo, biểu mẫu, báo. Mỗi đoạn văn gồm 2-5 câu hỏi và 4 đáp án với yêu cầu chọn ra đáp án đúng nhất.

Đoạn kép

25 câu

Có 2 đoạn văn kép và 3 đoạn văn ba, 5 câu hỏi mỗi đoạn, mỗi câu hỏi có 4 phương án trả lời A, B, C, hoặc D. Thí sinh cần xác định đáp án đúng cho từng câu hỏi.

Phần nói (Speaking)

Phần thi gồm 11 câu hỏi với thời gian 20 phút, đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh trong bối cảnh cuộc sống hàng ngày và môi trường làm việc quốc tế cần sử dụng tiếng Anh.

Câu hỏi

Kỹ năng

Tiêu chi đánh giá

1 – 2

Read a text aloud: Đọc to một đoạn văn có sẵn (chuẩn bị trong vòng 45s và đọc trong 45s)

– Phát âm
– Ngữ điệu
– Trọng âm

3

Describe a picture: Miêu tả một bức tranh

– Phát âm, ngữ điệu, trọng âm
– Ngữ pháp, từ vựng, tính liên kết
– Sự tương thích với nội dung.

4 – 6

Respond to questions: Trả lời câu hỏi

7 – 9

Respond to questions using the information provided: Trả lời câu hỏi sử dụng thông tin cho sẵn

10

Propose a solution: Đưa ra giải pháp

11

Express an opinion: Trình bày quan điểm

Phần viết (Writing)

Phần thi gồm 8 câu với tổng thời gian làm bài 60 phút. Mục đích của bài thi là đánh giá khả năng viết tiếng Anh cho mục đích giao tiếp trong cuộc sống hàng ngày và môi trường làm việc quốc tế của thí sinh.

Câu hỏi

Kỹ năng

Tiêu chi đánh giá

1 – 5

Write a sentence based on a picture: Viết câu hoàn chỉnh dựa trên một bức tranh cho sẵn với thông tin (từ/cụm từ). Thí sinh có thể thay đổi hình thức của từ đó hoặc trật tự từ trong cụm.

– Ngữ pháp
– Sự tương thích giữa câu trả lời với bức tranh được đưa ra.

6 – 7

Respond to a written request: Trả lời một yêu cầu bằng văn bản (phản hồi email)

– Từ vựng
– Chất lượng và sự đa dạng trong câu được sử dụng

8

Write an opinion essay: Viết một bài luận (tối thiểu 300 từ) phản hồi câu hỏi hoặc trình bày quan điểm cá nhân, giải thích cho ý kiến của bạn

– Các ý bổ trợ cho quan điểm
– Ngữ pháp
– Từ vựng
– Các tổ chức và sắp xếp bài luận

Lịch khai giảng Liên hệ Đăng ký tư vấn